menu_book
見出し語検索結果 "bốc lên" (1件)
bốc lên
日本語
フ立ち上る
Đám khói bốc lên sau một cuộc tập kích vào thủ đô Tehran của Iran.
イランの首都テヘランへの攻撃後、煙が立ち上った。
swap_horiz
類語検索結果 "bốc lên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bốc lên" (3件)
Đám khói bốc lên sau một cuộc tập kích vào thủ đô Tehran của Iran.
イランの首都テヘランへの攻撃後、煙が立ち上った。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)